last respects
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Sự kính trọng cuối cùng, lời vĩnh biệt – hành động bày tỏ lòng tôn kính đối với người đã khuất, thường thông qua việc tham dự tang lễ, đứng yên lặng, hoặc thực hiện các nghi thức tưởng niệm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng bằng cách đứng yên lặng bên mộ.)
- (Nhiều người đã đến đám tang để tỏ lòng kính trọng cuối cùng đối với người đã khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pay one's last respects": cụm động từ cố định, mang nghĩa thực hiện hành động kính trọng cuối cùng.
- The family gathered at the church to pay their last respects before the burial. (Gia đình tụ họp tại nhà thờ để bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng trước khi chôn cất.)
- "in memory of": dùng khi kết hợp, nhưng không thay thế "last respects".
- They held a moment of silence in memory of the hero, paying their last respects. (Họ giữ một phút mặc niệm để tưởng nhớ người anh hùng, bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Respect (danh từ): lòng kính trọng nói chung.
- She has great respect for her elders. (Cô ấy rất kính trọng người lớn tuổi.)
- Respectful (tính từ): tỏ ra kính trọng.
- The crowd remained respectful during the ceremony. (Đám đông giữ thái độ kính trọng trong suốt buổi lễ.)
- Final respects (cụm danh từ): đồng nghĩa với "last respects", nhấn mạnh tính cuối cùng.
Từ đồng nghĩa
- Tribute: lời tri ân, sự tôn vinh.
- The ceremony was a tribute to his life. (Buổi lễ là một lời tri ân dành cho cuộc đời ông.)
- Farewell: lời từ biệt, đặc biệt trong tang lễ.
- They said their farewells at the cemetery. (Họ nói lời từ biệt tại nghĩa trang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay off: trả hết nợ, nhưng không liên quan đến "last respects". (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "last respects".)
Thành ngữ liên quan
- Pay one's last respects: thành ngữ chính, như đã giải thích ở trên.
- Say goodbye for the last time: nói lời tạm biệt lần cuối, mang sắc thái tương tự.
- He wanted to say goodbye for the last time at the funeral. (Anh ấy muốn nói lời tạm biệt lần cuối tại đám tang.)